← Lộ trình HSK1
好友
hǎo yǒu
Ngoài HSK
- Hán Việt
- háo hữu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bạn thân
- người bạn
- (trên mạng xã hội) bạn
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- close friend; pal
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
好
hǎo
háo
友
yǒu
hữu
🎙️ Luyện nói
好友
hǎo yǒu
bạn thân
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
好hǎo
háo
Đang tải…