学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

隔壁

gé bì

Ngoài HSK
Hán Việt
cách bích
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà bên cạnh
  2. hàng xóm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • next door; neighbor

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 隔

    gé

    cách

  • 壁

    bì

    bích

🎙️ Luyện nói

隔壁

gé bì

nhà bên cạnh

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

隔gé

cách

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 隔壁的邻居很客气。

    gé bì de lín jū hěn kè qi

    Người hàng xóm sát vách rất lịch sự.Bản dịch nháp

    ENThe next-door neighbor is polite.

    HSK 5