学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

客气

kè qi

Phồn thể: 客氣

Ngoài HSK
Hán Việt
khách khí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lịch sự
  2. nhã nhặn
  3. trang trọng
  4. khiêm tốn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • polite; courteous

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 客

    kè

    khách

  • 气

    qì

    khí

🎙️ Luyện nói

客气

kè qi

lịch sự

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

客kè

khách

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 谢谢你!不客气。

    xiè xie nǐ bù kè qi

    Cảm ơn bạn! Không có gì.Bản dịch nháp

    ENThank you! You're welcome.

    HSK 1
  • 咱们都是同事,别客气。

    zán men dōu shì tóng shì bié kè qi

    Chúng ta đều là đồng nghiệp, đừng khách sáo.Bản dịch nháp

    ENWe are all colleagues, don't be so polite.

    HSK 2
  • 隔壁的邻居很客气。

    gé bì de lín jū hěn kè qi

    Người hàng xóm sát vách rất lịch sự.Bản dịch nháp

    ENThe next-door neighbor is polite.

    HSK 5