← Lộ trình HSK1
客气
kè qi
Phồn thể: 客氣
Ngoài HSK
- Hán Việt
- khách khí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lịch sự
- nhã nhặn
- trang trọng
- khiêm tốn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- polite; courteous
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
客
kè
khách
气
qì
khí
🎙️ Luyện nói
客气
kè qi
lịch sự
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
客kè
khách
Đang tải…