← Lộ trình HSK1
咱们
zán men
Phồn thể: 咱們
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe)
- (phương ngữ) tôi hoặc mình
- (phương ngữ) (một cách thân mật hoặc dỗ dành) bạn
- cũng đọc là [za2 men5]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- we or us (including both the speaker and the person(s) spoken to)
- (dialect) I or me
- (dialect) (in a coaxing or familiar way) you
- also pr. [zá men]
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
咱
zán
chưa có Hán Việt
们
men
món
🎙️ Luyện nói
咱们
zán men
chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
咱zán
chưa có Hán Việt
Đang tải…