学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

同事

tóng shì

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
đồng sự
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng nghiệp; cộng sự

Lượng từ: 个位

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • colleague; co-worker

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 同

    tóng

    đồng

  • 事

    shì

    sự

🎙️ Luyện nói

同事

tóng shì

đồng nghiệp; cộng sự

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

同tóng

đồng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 咱们都是同事,别客气。

    zán men dōu shì tóng shì bié kè qi

    Chúng ta đều là đồng nghiệp, đừng khách sáo.Bản dịch nháp

    ENWe are all colleagues, don't be so polite.

    HSK 2
  • 公司的同事都很热情。

    gōng sī de tóng shì dōu hěn rè qíng

    Đồng nghiệp trong công ty đều rất nhiệt tình.Bản dịch nháp

    ENThe colleagues at the company are warm.

    HSK 2

Có trong bài