学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

热情

rè qíng

Phồn thể: 熱情

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
nhiệt tình
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nồng nhiệt
  2. nhiệt tình
  3. đam mê
  4. một cách đam mê

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • cordial
  • enthusiastic
  • passion
  • passionate
  • passionately

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 热

    rè

    nhiệt

  • 情

    qíng

    tình

🎙️ Luyện nói

热情

rè qíng

nồng nhiệt

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

热rè

nhiệt

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 公司的同事都很热情。

    gōng sī de tóng shì dōu hěn rè qíng

    Đồng nghiệp trong công ty đều rất nhiệt tình.Bản dịch nháp

    ENThe colleagues at the company are warm.

    HSK 2
  • 听众们非常热情。

    tīng zhòng men fēi cháng rè qíng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe listeners are enthusiastic.

    HSK 3
  • 球迷和歌迷都很热情。

    qiú mí hé gē mí dōu hěn rè qíng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENSports fans and music fans are all enthusiastic.

    HSK 3
  • 这里的人个个都很热情。

    zhèlǐ de rén gègè dōu hěn rèqíng。

    Người ở đây ai cũng nhiệt tình.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài