← Lộ trình HSK1
球迷
qiú mí
HSK 3
- Hán Việt
- cầu mê
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- người hâm mộ (thể thao bóng)
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- fan (ball sports)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
球
qiú
cầu
迷
mí
mê
🎙️ Luyện nói
球迷
qiú mí
người hâm mộ (thể thao bóng)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
球qiú
cầu
Đang tải…