← Lộ trình HSK1
歌迷
gē mí
HSK 3
- Hán Việt
- ca mê
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- người hâm mộ ca sĩ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- fan of a singer
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
歌
gē
ca
迷
mí
mê
🎙️ Luyện nói
歌迷
gē mí
người hâm mộ ca sĩ
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
歌gē
ca
Đang tải…