学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

个个

gè gè

Phồn thể: 個個

Ngoài HSK
Hán Việt
cá cá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỗi cái riêng lẻ; từng cái một

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Từng chữ

  • 个

    gě

    cá

  • 个

    gě

    cá

🎙️ Luyện nói

个个

gè gè

mỗi cái riêng lẻ; từng cái một

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

个gě

cá

Đang tải…

Câu ví dụ (1)