学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

商量

shāng liang

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trao đổi
  2. bàn bạc
  3. thảo luận

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to consult
  • to talk over
  • to discuss

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 商

    shāng

    thương

  • 量

    liáng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

商量

shāng liang

trao đổi

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

商shāng

thương

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这件事咱们商量一下。

    zhè jiàn shì zán men shāng liang yī xià

    Việc này chúng ta bàn bạc một chút nhé.Bản dịch nháp

    ENLet's discuss this matter.

    HSK 2

Có trong bài