学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

军人

jūn rén

Phồn thể: 軍人

Ngoài HSK
Hán Việt
quân nhân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quân nhân
  2. lính
  3. nhân sự quân đội

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • serviceman; soldier

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 军

    jūn

    quân

  • 人

    rén

    nhân

🎙️ Luyện nói

军人

jūn rén

quân nhân

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

军jūn

quân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 邻居是一位退休的军人。

    lín jū shì yī wèi tuì xiū de jūn rén

    Hàng xóm là một quân nhân đã nghỉ hưu.Bản dịch nháp

    ENThe neighbor is a retired soldier.

    HSK 5