学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

退休

tuì xiū

HSK 3
Hán Việt
thoái hưu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to retire (from the workforce); to go into retirement

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 退

    tuì

    thoái

  • 休

    xiū

    hưu

🎙️ Luyện nói

退休

tuì xiū

nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

退tuì

thoái

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我爷爷去年退休了。

    wǒ yé ye qù nián tuì xiū le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMy grandpa retired last year.

    HSK 3
  • 邻居是一位退休的军人。

    lín jū shì yī wèi tuì xiū de jūn rén

    Hàng xóm là một quân nhân đã nghỉ hưu.Bản dịch nháp

    ENThe neighbor is a retired soldier.

    HSK 5