← Lộ trình HSK1
退休
tuì xiū
HSK 3
- Hán Việt
- thoái hưu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to retire (from the workforce); to go into retirement
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
退
tuì
thoái
休
xiū
hưu
🎙️ Luyện nói
退休
tuì xiū
nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
退tuì
thoái
Đang tải…