← Lộ trình HSK1
诗人
shī rén
Phồn thể: 詩人
Ngoài HSK
- Hán Việt
- thi nhân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhà thơ
- thi sĩ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- bard; poet
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
诗
shī
thi
人
rén
nhân
🎙️ Luyện nói
诗人
shī rén
nhà thơ
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
诗shī
thi
Đang tải…