学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

名人

míng rén

Đề thi HSK3
Hán Việt
danh nhân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân vật
  2. người nổi tiếng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • personage
  • celebrity

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 名

    míng

    danh

  • 人

    rén

    nhân

🎙️ Luyện nói

名人

míng rén

nhân vật

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

名míng

danh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他是一位名人,也是诗人。

    tā shì yī wèi míng rén yě shì shī rén

    Ông ấy là một người nổi tiếng, cũng là một nhà thơ.Bản dịch nháp

    ENHe is a celebrity and a poet.

    HSK 4

Có trong bài