学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

王

wáng

Ngoài HSK
Hán Việt
vương
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vua hoặc quốc vương
  2. tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó
  3. vĩ đại
  4. tuyệt vời
  5. họ [Wang2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Từng chữ

  • 王

    wáng

    vương

🎙️ Luyện nói

王

wáng

vua hoặc quốc vương

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

王wáng

vương

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 老王是我的老同学。

    lǎo Wáng shì wǒ de lǎo tóngxué。

    Anh Vương là bạn học cũ của tôi.Bản dịch nháp

    HSK 3