← Lộ trình HSK1
王
wáng
Ngoài HSK
- Hán Việt
- vương
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vua hoặc quốc vương
- tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó
- vĩ đại
- tuyệt vời
- họ [Wang2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Từng chữ
王
wáng
vương
🎙️ Luyện nói
王
wáng
vua hoặc quốc vương
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
王wáng
vương
Đang tải…