← Lộ trình HSK1
乱
luàn
Phồn thể: 亂
HSK 3
- Hán Việt
- loạn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trong tình trạng rối loạn
- trạng thái tinh thần bối rối
- mất trật tự
- biến động
- bạo loạn
- quan hệ tình dục phi pháp
- làm rối loạn
- trộn lẫn
- không phân biệt
- bừa bãi
- tùy tiện
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- in confusion or disorder
- in a confused state of mind
- disorder
- upheaval
- riot
- illicit sexual relations
- to throw into disorder
- to mix up
- indiscriminate
- random
- arbitrary
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
乱
luàn
loạn
🎙️ Luyện nói
乱
luàn
trong tình trạng rối loạn
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
乱luàn
loạn
Đang tải…