学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

乱

luàn

Phồn thể: 亂

HSK 3
Hán Việt
loạn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong tình trạng rối loạn
  2. trạng thái tinh thần bối rối
  3. mất trật tự
  4. biến động
  5. bạo loạn
  6. quan hệ tình dục phi pháp
  7. làm rối loạn
  8. trộn lẫn
  9. không phân biệt
  10. bừa bãi
  11. tùy tiện

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • in confusion or disorder
  • in a confused state of mind
  • disorder
  • upheaval
  • riot
  • illicit sexual relations
  • to throw into disorder
  • to mix up
  • indiscriminate
  • random
  • arbitrary

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 乱

    luàn

    loạn

🎙️ Luyện nói

乱

luàn

trong tình trạng rối loạn

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

乱luàn

loạn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 屋子里很乱。

    wū zi lǐ hěn luàn

    Trong phòng rất bừa bộn.Bản dịch nháp

    ENThe room is messy.

    HSK 3