HSK3 · Bài 1
Con người và gia đình
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/24
耳朵
ěr duo
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nhĩ đoá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tai
- cái quai (của tách)
Lượng từ: 只个对
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ear
- handle (on a cup)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
耳
ěr
nhĩ
朵
duǒ
đoá
🎙️ Luyện nói
耳朵
ěr duo
tai
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
耳ěr
nhĩ
Đang tải…