HSK3 · Bài 1
Con người và gia đình
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/24
聪明
cōng ming
Phồn thể: 聰明
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thông minh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thông minh; lanh lợi; sáng dạ
- nhanh nhạy (về thị giác và thính giác)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- intelligent
- clever
- bright
- smart
- acute (of sight and hearing)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
聪
cōng
thông
明
míng
minh
🎙️ Luyện nói
聪明
cōng ming
thông minh; lanh lợi; sáng dạ
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
聪cōng
thông
Đang tải…