学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 1

Con người và gia đình

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

身高

shēn gāo

Đề thi HSK3
Hán Việt
thân cao
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiều cao (của một người)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (a person's) height

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 身

    shēn

    thân

  • 高

    gāo

    cao

🎙️ Luyện nói

身高

shēn gāo

chiều cao (của một người)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

身shēn

thân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他的身高一米八,体重七十公斤。

    tā de shēn gāo yī mǐ bā tǐ zhòng qī shí gōng jīn

    Anh ấy cao một mét tám, nặng bảy mươi cân.Bản dịch nháp

    ENHe is 1.8m tall and weighs 70 kg.

    HSK 4

Có trong bài