HSK3 · Bài 1
Con người và gia đình
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 17/24
身高
shēn gāo
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thân cao
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chiều cao (của một người)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (a person's) height
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
身
shēn
thân
高
gāo
cao
🎙️ Luyện nói
身高
shēn gāo
chiều cao (của một người)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
身shēn
thân
Đang tải…