← Lộ trình HSK1
体重
tǐ zhòng
Phồn thể: 體重
Ngoài HSK
- Hán Việt
- thể trọng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trọng lượng cơ thể
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- body weight
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
体
tǐ
thể
重
chóng
trọng
🎙️ Luyện nói
体重
tǐ zhòng
trọng lượng cơ thể
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
体tǐ
thể
Đang tải…