HSK3 · Bài 1
Con người và gia đình
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 16/24
瘦
shòu
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- xấu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gầy
- giảm cân
- (quần áo) chật
- (thịt) nạc
- (đất đai) cằn cỗi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- thin
- to lose weight
- (of clothing) tight
- (of meat) lean
- (of land) unproductive
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
瘦
shòu
xấu
🎙️ Luyện nói
瘦
shòu
gầy
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
瘦shòu
xấu
Đang tải…