学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 1

Con người và gia đình

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

瘦

shòu

Đề thi HSK3
Hán Việt
xấu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gầy
  2. giảm cân
  3. (quần áo) chật
  4. (thịt) nạc
  5. (đất đai) cằn cỗi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • thin
  • to lose weight
  • (of clothing) tight
  • (of meat) lean
  • (of land) unproductive

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 瘦

    shòu

    xấu

🎙️ Luyện nói

瘦

shòu

gầy

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

瘦shòu

xấu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他最近瘦了。

    tā zuì jìn shòu le

    Dạo này anh ấy gầy đi.Bản dịch nháp

    ENHe has lost weight lately.

    HSK 5

Có trong bài