学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 1

Con người và gia đình

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

胖

pàng

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
bỡn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mập
  2. mũm mĩm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • fat
  • plump

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 胖

    pán

    bỡn

🎙️ Luyện nói

胖

pàng

mập

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

胖pán

bỡn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他最近胖了。

    tā zuì jìn pàng le

    Dạo này anh ấy béo lên rồi.Bản dịch nháp

    ENHe has gained weight lately.

    HSK 3

Có trong bài