HSK3 · Bài 1
Con người và gia đình
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/24
胖
pàng
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- bỡn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mập
- mũm mĩm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- fat
- plump
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
胖
pán
bỡn
🎙️ Luyện nói
胖
pàng
mập
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
胖pán
bỡn
Đang tải…