← Lộ trình HSK1
脑子
nǎo zi
Phồn thể: 腦子
Ngoài HSK
- Hán Việt
- não tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bộ não
- tâm trí
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- brains; mind
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
脑
nǎo
não
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
脑子
nǎo zi
bộ não
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
脑nǎo
não
Đang tải…