学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

聪明

cōng ming

Phồn thể: 聰明

Đề thi HSK3
Hán Việt
thông minh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông minh; lanh lợi; sáng dạ
  2. nhanh nhạy (về thị giác và thính giác)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • intelligent
  • clever
  • bright
  • smart
  • acute (of sight and hearing)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 聪

    cōng

    thông

  • 明

    míng

    minh

🎙️ Luyện nói

聪明

cōng ming

thông minh; lanh lợi; sáng dạ

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

聪cōng

thông

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他脑子很聪明。

    tā nǎo zi hěn cōng ming

    Đầu óc anh ấy rất thông minh.Bản dịch nháp

    ENHe is bright.

    HSK 5
  • 这个人很聪明,但有点儿主观。

    zhè ge rén hěn cōng ming dàn yǒu diǎnr zhǔ guān

    Người này rất thông minh, nhưng hơi chủ quan.Bản dịch nháp

    ENThis person is smart but a bit subjective.

    HSK 5

Có trong bài