学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

主观

zhǔ guān

Phồn thể: 主觀

Ngoài HSK
Hán Việt
chúa quan
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ quan

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • subjective

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 主

    zhǔ

    chúa

  • 观

    guàn

    quan

🎙️ Luyện nói

主观

zhǔ guān

chủ quan

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

主zhǔ

chúa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个人很聪明,但有点儿主观。

    zhè ge rén hěn cōng ming dàn yǒu diǎnr zhǔ guān

    Người này rất thông minh, nhưng hơi chủ quan.Bản dịch nháp

    ENThis person is smart but a bit subjective.

    HSK 5