学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

但

dàn

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhưng; tuy nhiên; thế nhưng
  2. chỉ; chỉ là; đúng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • but; yet; however; still
  • merely; only; just

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 但

    dàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

但

dàn

nhưng; tuy nhiên; thế nhưng

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

但dàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 但他没有来。

    dàn tā méi yǒu lái

    Nhưng anh ấy đã không đến.Bản dịch nháp

    ENBut he didn't come.

    HSK 2
  • 他年纪大了,但身体结实。

    tā nián jì dà le dàn shēn tǐ jiē shí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe is old but sturdy.

    HSK 3
  • 他批评了我,但我不生气。

    tā pī píng le wǒ dàn wǒ bù shēng qì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe criticized me, but I'm not angry.

    HSK 3
  • 对手很强大,但我们不怕。

    duì shǒu hěn qiáng dà dàn wǒ men bù pà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe opponent is strong, but we're not afraid.

    HSK 3
  • 这个人很聪明,但有点儿主观。

    zhè ge rén hěn cōng ming dàn yǒu diǎnr zhǔ guān

    Người này rất thông minh, nhưng hơi chủ quan.Bản dịch nháp

    ENThis person is smart but a bit subjective.

    HSK 5

Có trong bài