学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

批评

pī píng

Phồn thể: 批評

HSK 3
Hán Việt
phê bình
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phê bình; chỉ trích

Lượng từ: 次番

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to criticize; criticism

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 批

    pī

    phê

  • 评

    píng

    bình

🎙️ Luyện nói

批评

pī píng

phê bình; chỉ trích

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

批pī

phê

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他批评了我,但我不生气。

    tā pī píng le wǒ dàn wǒ bù shēng qì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe criticized me, but I'm not angry.

    HSK 3