← Lộ trình HSK1
生气
shēng qì
Phồn thể: 生氣
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- sinh khí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nổi giận; tức giận
- sinh khí; sức sống
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to get angry
- to take offense
- angry
- vitality
- liveliness
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
生
shēng
sinh
气
qì
khí
🎙️ Luyện nói
生气
shēng qì
nổi giận; tức giận
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
生shēng
sinh
Đang tải…