← Lộ trình HSK1
年纪
nián jì
Phồn thể: 年紀
HSK 3
- Hán Việt
- nên kỉ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tuổi
Lượng từ: 把个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- age
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
年
nián
nên
纪
jì
kỉ
🎙️ Luyện nói
年纪
nián jì
tuổi
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
年nián
nên
Đang tải…