← Lộ trình HSK1
结实
jiē shí
Phồn thể: 結實
HSK 3
- Hán Việt
- kết thực
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ra quả
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to bear fruit
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
结
jiē
kết
实
shí
thực
🎙️ Luyện nói
结实
jiē shí
ra quả
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
结jiē
kết
Đang tải…