学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

结实

jiē shí

Phồn thể: 結實

HSK 3
Hán Việt
kết thực
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ra quả

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to bear fruit

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 结

    jiē

    kết

  • 实

    shí

    thực

🎙️ Luyện nói

结实

jiē shí

ra quả

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

结jiē

kết

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他每天跑步,身体结实。

    tā měi tiān pǎo bù shēn tǐ jiē shí

    Anh ấy chạy bộ mỗi ngày, cơ thể rất khỏe mạnh.Bản dịch nháp

    ENHe runs every day and is strong.

    HSK 3
  • 他年纪大了,但身体结实。

    tā nián jì dà le dàn shēn tǐ jiē shí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe is old but sturdy.

    HSK 3