学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

痛

tòng

HSK 3
Hán Việt
thống
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đau
  2. đau đớn
  3. phiền muộn
  4. sâu sắc
  5. thấu đáo

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ache
  • pain
  • sorrow
  • deeply
  • thoroughly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 痛

    tòng

    thống

🎙️ Luyện nói

痛

tòng

đau

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

痛tòng

thống

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我感冒了,头很痛。

    wǒ gǎn mào le tóu hěn tòng

    Tôi bị cảm rồi, đau đầu lắm.Bản dịch nháp

    ENI caught a cold and my head hurts.

    HSK 3