学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

头

tóu

Phồn thể: 頭

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
đầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu
  2. kiểu tóc
  3. trên cùng
  4. cuối
  5. đoạn còn lại
  6. tàn dư
  7. trưởng
  8. sếp
  9. mặt
  10. phương diện
  11. đầu tiên
  12. dẫn đầu
  13. lượng từ cho heo hoặc gia súc

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • head
  • hair style
  • the top
  • end
  • beginning or end
  • a stub
  • remnant
  • chief
  • boss
  • side
  • aspect
  • first
  • leading
  • classifier for pigs or livestock

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 头

    tóu

    đầu

🎙️ Luyện nói

头

tóu

đầu

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

头tóu

đầu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我感冒了,头很痛。

    wǒ gǎn mào le tóu hěn tòng

    Tôi bị cảm rồi, đau đầu lắm.Bản dịch nháp

    ENI caught a cold and my head hurts.

    HSK 3
  • 他抬起头看着我。

    tā tái qǐ tóu kàn zhe wǒ

    Anh ấy ngẩng đầu lên nhìn tôi.Bản dịch nháp

    ENHe raised his head at me.

    HSK 5

Có trong bài