← Lộ trình HSK1
起
qǐ
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- khởi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dậy
- nâng lên
- thức dậy
- khởi hành
- bắt đầu
- xuất hiện
- phát động
- khởi xướng
- thảo
- lập
- lấy (từ kho hoặc quầy)
- hậu tố động từ, bắt đầu
- bắt đầu từ (thời gian, địa điểm, giá cả,...)
- lượng từ cho các sự kiện hoặc sự việc không thể đoán trước: trường hợp, ví dụ
- lượng từ cho nhóm: đợt, nhóm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to rise
- to raise
- to get up
- to set out
- to start
- to appear
- to launch
- to initiate (action)
- to draft
- to establish
- to get (from a depot or counter)
- verb suffix, to start
- starting from (a time, place, price etc)
- classifier for occurrences or unpredictable events: case, instance
- classifier for groups: batch, group
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
起
qǐ
khởi
🎙️ Luyện nói
起
qǐ
dậy
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
起qǐ
khởi
Đang tải…