学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

形成

xíng chéng

HSK 3
Hán Việt
hình thành
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình thành; định hình

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to form
  • to take shape

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 形

    xíng

    hình

  • 成

    chéng

    thành

🎙️ Luyện nói

形成

xíng chéng

hình thành; định hình

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

形xíng

hình

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他形成了早起的好习惯。

    tā xíng chéng le zǎo qǐ de hǎo xí guàn

    Anh ấy đã hình thành thói quen tốt là dậy sớm.Bản dịch nháp

    ENHe formed the habit of rising early.

    HSK 3