学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

抬

tái

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nâng
  2. nhấc
  3. (hai người trở lên) khiêng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to lift; to raise

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 抬

    tái

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

抬

tái

nâng

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

抬tái

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他抬起头看着我。

    tā tái qǐ tóu kàn zhe wǒ

    Anh ấy ngẩng đầu lên nhìn tôi.Bản dịch nháp

    ENHe raised his head at me.

    HSK 5