学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 1

Con người và gia đình

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

不见

bù jiàn

Phồn thể: 不見

Đề thi HSK3
Hán Việt
bất kiến
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không gặp
  2. không thấy
  3. đã biến mất
  4. đang mất tích

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • not to see
  • not to meet
  • to have disappeared
  • to be missing

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 见

    jiàn

    kiến

🎙️ Luyện nói

不见

bù jiàn

không gặp

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 气体看不见。

    qì tǐ kàn bu jiàn

    Chất khí thì không nhìn thấy được.Bản dịch nháp

    ENGas is invisible.

    HSK 5
  • 好久不见,你去哪儿了?

    hǎo jiǔ bu jiàn nǐ qù nǎr le

    Lâu lắm không gặp, dạo này bạn đi đâu thế?Bản dịch nháp

    ENLong time no see, where have you been?

    HSK 2

Có trong bài