← Lộ trình HSK1
气体
qì tǐ
Phồn thể: 氣體
Ngoài HSK
- Hán Việt
- khí thể
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khí (tức chất khí)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- gas (i.e. gaseous substance)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
气
qì
khí
体
tǐ
thể
🎙️ Luyện nói
气体
qì tǐ
khí (tức chất khí)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
气qì
khí
Đang tải…