学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

哪儿

nǎ r

Phồn thể: 哪兒

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở đâu
  2. ở đâu?
  3. bất cứ đâu; nơi nào đó
  4. (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • where?
  • wherever; anywhere; somewhere
  • (used in rhetorical questions) how can ...?; how could ...?

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 哪

    nǎ

    ná

  • 儿

    rén

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

哪儿

nǎ r

ở đâu

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

哪nǎ

ná

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 你知道他家在哪儿吗?

    nǐ zhī dào tā jiā zài nǎr ma

    Bạn có biết nhà anh ấy ở đâu không?Bản dịch nháp

    ENDo you know where his home is?

    HSK 1
  • 好久不见,你去哪儿了?

    hǎo jiǔ bu jiàn nǐ qù nǎr le

    Lâu lắm không gặp, dạo này bạn đi đâu thế?Bản dịch nháp

    ENLong time no see, where have you been?

    HSK 2

Có trong bài