学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 1

Con người và gia đình

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

家人

jiā rén

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
gia nhân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành viên gia đình
  2. (cũ) người hầu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • family member
  • (old) servant

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 家

    jiā

    gia

  • 人

    rén

    nhân

🎙️ Luyện nói

家人

jiā rén

thành viên gia đình

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

家jiā

gia

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他和家人通话。

    tā hé jiā rén tōng huà

    Anh ấy nói chuyện điện thoại với người nhà.Bản dịch nháp

    ENHe talks with family by phone.

    HSK 6
  • 他把宠物当成家人。

    tā bǎ chǒng wù dàng chéng jiā rén

    Anh ấy coi thú cưng như người nhà.Bản dịch nháp

    ENHe treats his pet as family.

    HSK 6

Có trong bài