← Lộ trình HSK1
通话
tōng huà
Phồn thể: 通話
Ngoài HSK
- Hán Việt
- thông thoại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nói chuyện
- tán gẫu qua điện thoại
- cuộc gọi điện thoại
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to hold a conversation; to talk over the telephone
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
通
tōng
thông
话
huà
thoại
🎙️ Luyện nói
通话
tōng huà
nói chuyện
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
通tōng
thông
Đang tải…