学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

当成

dàng chéng

Phồn thể: 當成

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. coi như; xem là

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to consider as; to take to be

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 当

    dāng

    chưa có Hán Việt

  • 成

    chéng

    thành

🎙️ Luyện nói

当成

dàng chéng

coi như; xem là

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

当dāng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他把宠物当成家人。

    tā bǎ chǒng wù dàng chéng jiā rén

    Anh ấy coi thú cưng như người nhà.Bản dịch nháp

    ENHe treats his pet as family.

    HSK 6