← Lộ trình HSK1
宠物
chǒng wù
Phồn thể: 寵物
Ngoài HSK
- Hán Việt
- sủng vật
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thú cưng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- house pet
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
宠
chǒng
sủng
物
wù
vật
🎙️ Luyện nói
宠物
chǒng wù
thú cưng
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
宠chǒng
sủng
Đang tải…