学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

支持

zhī chí

HSK 3
Hán Việt
chi trì
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tán thành
  2. hỗ trợ
  3. ủng hộ
  4. sự hỗ trợ
  5. sự ủng hộ
  6. đứng về phía

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to be in favor of
  • to support
  • to back
  • support
  • backing
  • to stand by

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 支

    zhī

    chi

  • 持

    chí

    trì

🎙️ Luyện nói

支持

zhī chí

tán thành

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

支zhī

chi

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我支持他的决定。

    wǒ zhī chí tā de jué dìng

    Tôi ủng hộ quyết định của anh ấy.Bản dịch nháp

    ENI support his decision.

    HSK 3
  • 大家互相理解,互相支持。

    dà jiā hù xiāng lǐ jiě hù xiāng zhī chí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEveryone understands and supports each other.

    HSK 3
  • 不论发生什么,我都支持你。

    bù lùn fā shēng shén me wǒ dōu zhī chí nǐ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENNo matter what happens, I support you.

    HSK 3