← Lộ trình HSK1
支持
zhī chí
HSK 3
- Hán Việt
- chi trì
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tán thành
- hỗ trợ
- ủng hộ
- sự hỗ trợ
- sự ủng hộ
- đứng về phía
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to be in favor of
- to support
- to back
- support
- backing
- to stand by
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
支
zhī
chi
持
chí
trì
🎙️ Luyện nói
支持
zhī chí
tán thành
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
支zhī
chi
Đang tải…