学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

发生

fā shēng

Phồn thể: 發生

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
phát sinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to happen; to occur; to take place; to break out

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 发

    fā

    phát

  • 生

    shēng

    sinh

🎙️ Luyện nói

发生

fā shēng

xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

发fā

phát

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 到底发生了什么?

    dào dǐ fā shēng le shén me

    Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì?Bản dịch nháp

    ENWhat on earth happened?

    HSK 3
  • 前面发生了交通事故。

    qián miàn fā shēng le jiāo tōng shì gù

    Phía trước đã xảy ra tai nạn giao thông.Bản dịch nháp

    ENA traffic accident happened ahead.

    HSK 3
  • 不论发生什么,我都支持你。

    bù lùn fā shēng shén me wǒ dōu zhī chí nǐ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENNo matter what happens, I support you.

    HSK 3

Có trong bài