← Lộ trình HSK1
发生
fā shēng
Phồn thể: 發生
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- phát sinh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to happen; to occur; to take place; to break out
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
发
fā
phát
生
shēng
sinh
🎙️ Luyện nói
发生
fā shēng
xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
发fā
phát
Đang tải…