学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

前面

qián miàn

HSK 3 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phía trước
  2. ở trước
  3. trước đó
  4. bên trên
  5. cũng đọc là [qian2 mian5]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ahead
  • in front
  • preceding
  • above
  • also pr. [qián mian]

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 前

    qián

    tiền

  • 面

    miàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

前面

qián miàn

phía trước

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

前qián

tiền

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 请到前面交费。

    qǐng dào qián miàn jiāo fèi

    Xin mời lên phía trước nộp tiền.Bản dịch nháp

    ENPlease pay at the front.

    HSK 3
  • 学校前面有一座桥。

    xué xiào qián miàn yǒu yī zuò qiáo

    Phía trước trường có một cây cầu.Bản dịch nháp

    ENThere is a bridge in front of the school.

    HSK 3
  • 前面走过来一个人。

    qiánmiàn zǒu guolai yí ge rén。

    Phía trước có một người đi tới.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 前面发生了交通事故。

    qián miàn fā shēng le jiāo tōng shì gù

    Phía trước đã xảy ra tai nạn giao thông.Bản dịch nháp

    ENA traffic accident happened ahead.

    HSK 3

Có trong bài