学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

桥

qiáo

Phồn thể: 橋

HSK 3
Hán Việt
kiều
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầu

Lượng từ: 座

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • bridge

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 桥

    qiáo

    kiều

🎙️ Luyện nói

桥

qiáo

cầu

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

桥qiáo

kiều

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 这是一座古桥。

    zhè shì yī zuò gǔ qiáo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis is an ancient bridge.

    HSK 3
  • 学校前面有一座桥。

    xué xiào qián miàn yǒu yī zuò qiáo

    Phía trước trường có một cây cầu.Bản dịch nháp

    ENThere is a bridge in front of the school.

    HSK 3
  • 这里要建一座大桥。

    zhè lǐ yào jiàn yī zuò dà qiáo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENA big bridge will be built here.

    HSK 3
  • 一群孩子在桥上玩儿。

    yī qún hái zi zài qiáo shàng wánr

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENA group of kids are playing on the bridge.

    HSK 3
  • 我们坐火车经过了高速公路和铁路大桥。

    wǒ men zuò huǒ chē jīng guò le gāo sù gōng lù hé tiě lù dà qiáo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENOur train passed the expressway and a railway bridge.

    HSK 3