← Lộ trình HSK1
桥
qiáo
Phồn thể: 橋
HSK 3
- Hán Việt
- kiều
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cầu
Lượng từ: 座
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- bridge
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
桥
qiáo
kiều
🎙️ Luyện nói
桥
qiáo
cầu
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
桥qiáo
kiều
Đang tải…