← Lộ trình HSK1
铁路
tiě lù
Phồn thể: 鐵路
HSK 3
- Hán Việt
- thiết lộ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đường sắt
- đường ray
Lượng từ: 条
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- railroad
- railway
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
铁
tiě
thiết
路
lù
lộ
🎙️ Luyện nói
铁路
tiě lù
đường sắt
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
铁tiě
thiết
Đang tải…