← Lộ trình HSK1
经过
jīng guò
Phồn thể: 經過
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- kinh quá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đi qua
- trải qua
- quá trình
- tiến trình
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to pass
- to go through
- process
- course
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
经
jīng
kinh
过
guò
quá
🎙️ Luyện nói
经过
jīng guò
đi qua
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
经jīng
kinh
Đang tải…