学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

群

qún

Phồn thể: 羣

HSK 3
Hán Việt
quần
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 群[qun2]
  2. nhóm
  3. đám
  4. bầy, đàn, nhóm v.v.

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 群
  • group
  • crowd
  • flock, herd, pack etc

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 群

    qún

    quần

🎙️ Luyện nói

群

qún

biến thể của 群[qun2]

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

群qún

quần

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 一群孩子在桥上玩儿。

    yī qún hái zi zài qiáo shàng wánr

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENA group of kids are playing on the bridge.

    HSK 3