← Lộ trình HSK1
古
gǔ
HSK 3
- Hán Việt
- cổ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cổ
- thời xa xưa
- tiền sử-
- họ [Gu3]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ancient
- old
- paleo-
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
古
gǔ
cổ
🎙️ Luyện nói
古
gǔ
cổ
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
古gǔ
cổ
Đang tải…